T245 Thùng Lửng

Giá: Liên hệ

 

Trọng lượng bản thân :

2350

kG

Phân bố : - Cầu trước :

1305

kG

- Cầu sau :

1045

kG

Tải trọng cho phép chở :

2450

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

4995

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

6295 x 1980 x 2290

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

4400 x 1860 x 370/---

mm

Khoảng cách trục :

3360

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1552/1500

mm

Số trục :

2

Công thức bánh xe :

4 x 2

Loại nhiên liệu :

Diesel

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

JE493ZLQ4

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

2771       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

78 kW/ 3400 v/ph

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốp trước / sau:

6.50 - 16 /6.50 - 16

số chung:

Trọng lượng bản thân :

2350

kG

Phân bố : - Cầu trước :

1305

kG

- Cầu sau :

1045

kG

Tải trọng cho phép chở :

2450

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

4995

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

6295 x 1980 x 2290

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

4400 x 1860 x 370/---

mm

Khoảng cách trục :

3360

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1552/1500

mm

Số trục :

2

Công thức bánh xe :

4 x 2

Loại nhiên liệu :

Diesel

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

JE493ZLQ4

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

2771       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

78 kW/ 3400 v/ph

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốp trước / sau:

6.50 - 16 /6.50 - 16

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá